stocking

/ˈstɑkɪŋ/
Âm tiết stock·ing
Trọng âm STOCK-ing

Phân tích Phonics

stock
/stɑk/
o ngắn
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

tất dài, vớ dài

Tham chiếu phát âm

💡

stock=/stɑk/(stock) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

She hung a red stocking by the fireplace.

Cô ấy treo một chiếc tất đỏ bên lò sưởi.