stitch

/stɪtʃ/
Âm tiết stitch
Trọng âm STITCH

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
tch
/tʃ/
tch = ch

Nghĩa

mũi khâu; khâu vá

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + i=/ɪ/(sit) + tch=/tʃ/(match)

Ví dụ

She put one stitch in the torn shirt.

Cô ấy khâu một mũi vào chiếc áo bị rách.