stir
/stɜːr/
Âm tiết stir
Trọng âm STIR
Phân tích Phonics
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ir
/ɜːr/
r控元音
Nghĩa
khuấy; sự chuyển động hoặc cảm xúc nhẹ
Tham chiếu phát âm
💡
st=/st/(stop) + ir=/ɜːr/(bird)
Ví dụ
Please stir the soup before serving.
Hãy khuấy súp trước khi dùng.