sting

/stɪŋ/
Âm tiết sting
Trọng âm STING

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
ng
/ŋ/
âm ng

Nghĩa

đốt; chích; gây đau nhói

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + i=/ɪ/(sit) + ng=/ŋ/(sing)

Ví dụ

A bee can sting if you touch it.

Con ong có thể đốt nếu bạn chạm vào nó.