stigma
/ˈstɪɡmə/
Âm tiết stig·ma
Trọng âm STIG-ma
Phân tích Phonics
stig
/stɪɡ/
i ngắn
ma
/mə/
schwa
Nghĩa
sự kỳ thị; điều ô nhục
Tham chiếu phát âm
💡
stig=/stɪɡ/(stick bỏ k) + ma=/mə/(comma)
Ví dụ
There is still a stigma around mental health issues.
Vẫn còn sự kỳ thị đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần.