stifle

/ˈstaɪfəl/
Âm tiết sti·fle
Trọng âm STI-fle

Phân tích Phonics

sti
/staɪ/
i_e dài
fle
/fəl/
âm tiết -le

Nghĩa

kìm nén; làm nghẹt thở

Tham chiếu phát âm

💡

i=/aɪ/(time) + fle=/fəl/(rifle)

Ví dụ

She tried to stifle her laughter during the meeting.

Cô ấy cố kìm nén tiếng cười trong cuộc họp.