stiffen

/ˈstɪfən/
Âm tiết stiff·en
Trọng âm STIFF-en

Phân tích Phonics

stiff
/stɪf/
i ngắn
en
/ən/
schwa

Nghĩa

làm cứng lại; trở nên cứng

Tham chiếu phát âm

💡

stiff=/stɪf/(stiff) + en=/ən/(open)

Ví dụ

Cold weather can stiffen your muscles.

Thời tiết lạnh có thể làm cứng cơ bắp của bạn.