stiff
/stɪf/
Âm tiết stiff
Trọng âm STIFF
Phân tích Phonics
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
ff
/f/
âm ph
Nghĩa
cứng, khó uốn
Tham chiếu phát âm
💡
st=/st/(stop) + i=/ɪ/(sit) + ff=/f/(off)
Ví dụ
My neck feels stiff this morning.
Sáng nay cổ tôi cảm thấy cứng.