sticker

/ˈstɪkər/
Âm tiết stik·er
Trọng âm STIK-er

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
ck
/k/
âm k
er
/ər/
er uốn lưỡi

Nghĩa

nhãn dán, miếng dán

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + i=/ɪ/(sit) + ck=/k/(back) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She put a sticker on her notebook.

Cô ấy dán một chiếc nhãn lên quyển vở.