stewardess

/ˈstjuːərdəs/
Âm tiết stew·ard·ess
Trọng âm STEW-ard-ess

Phân tích Phonics

stew
/stjuː/
ew dài
ard
/ərd/
schwa r
ess
/əs/
âm schwa

Nghĩa

tiếp viên hàng không nữ (cách gọi cũ)

Tham chiếu phát âm

💡

stew=/stjuː/(stew) + ard=/ərd/(bird) + ess=/əs/(princess)

Ví dụ

The stewardess welcomed the passengers with a smile.

Nữ tiếp viên hàng không mỉm cười chào đón hành khách.