stern

/stɝn/
Âm tiết stern
Trọng âm STERN

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
er
/ɝ/
r控元音
n
/n/
mũi ng

Nghĩa

nghiêm khắc; đuôi tàu

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + er=/ɝ/(her) + n=/n/(no)

Ví dụ

The teacher gave a stern warning to the class.

Giáo viên đã đưa ra một lời cảnh cáo nghiêm khắc cho cả lớp.