steer
/stɪr/
Âm tiết steer
Trọng âm STEER
Phân tích Phonics
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ee
/ɪ/
nguyên âm r
r
/r/
r控元音
Nghĩa
lái; bò đực đã thiến
Tham chiếu phát âm
💡
st=/st/(stop) + eer=/ɪr/(beer)
Ví dụ
She learned how to steer the car safely.
Cô ấy học cách lái xe an toàn.