steep

/stiːp/
Âm tiết steep
Trọng âm STEEP

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài
p
/p/
th vô thanh

Nghĩa

dốc, đứng

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + ee=/iː/(see) + p=/p/(pen)

Ví dụ

The mountain path is very steep.

Con đường lên núi rất dốc.