steamy
/ˈstiːmi/
Âm tiết steam·y
Trọng âm STEAM-y
Phân tích Phonics
steam
/stiːm/
e dài
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
đầy hơi nước; nóng ẩm
Tham chiếu phát âm
💡
steam=/stiːm/(steam) + y=/i/(happy)
Ví dụ
It was a steamy afternoon in the city.
Buổi chiều ở thành phố rất nóng ẩm.