steam

/stiːm/
Âm tiết steam
Trọng âm STEAM

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
e dài
m
/m/
âm ng

Nghĩa

hơi nước

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + ea=/iː/(eat) + m=/m/(man)

Ví dụ

Steam rose from the hot soup.

Hơi nước bốc lên từ bát súp nóng.