steak

/steɪk/
Âm tiết steak
Trọng âm STEAK

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ea
/eɪ/
e dài
k
/k/
th vô thanh

Nghĩa

bít tết; thịt bò nướng

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + ea=/eɪ/(break) + k=/k/(kite)

Ví dụ

I ordered a steak for dinner.

Tôi gọi một phần bít tết cho bữa tối.