statute

/ˈstætʃuːt/
Âm tiết stat·ute
Trọng âm STAT-ute

Phân tích Phonics

stat
/stæt/
a ngắn
ute
/tʃuːt/
u_e dài

Nghĩa

đạo luật, luật thành văn

Tham chiếu phát âm

💡

stat=/stæt/(stat) + ute=/tjuːt/(tue trong Tuesday)

Ví dụ

The statute was amended to protect consumers.

Đạo luật đã được sửa đổi để bảo vệ người tiêu dùng.