static

/ˈstætɪk/
Âm tiết sta·tic
Trọng âm STA-tic

Phân tích Phonics

sta
/stæ/
a ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn+c cứng

Nghĩa

tĩnh; không thay đổi; thuộc về tĩnh điện

Tham chiếu phát âm

💡

sta=/stæ/(stamp) + tic=/tɪk/(ticket)

Ví dụ

The picture on the screen is static.

Hình ảnh trên màn hình là tĩnh.