statesman
/ˈsteɪtsmən/
Âm tiết states·man
Trọng âm STATES-man
Phân tích Phonics
states
/steɪts/
a-e dài
man
/mən/
schwa
Nghĩa
chính khách, nhà lãnh đạo chính trị
Tham chiếu phát âm
💡
state=/steɪt/(state) + s=/s/(cats) + man=/mən/(chairman)
Ví dụ
The statesman was admired for his wisdom and integrity.
Vị chính khách được ngưỡng mộ vì sự khôn ngoan và liêm chính của ông.