stark
/stɑːrk/
Âm tiết stark
Trọng âm STARK
Phân tích Phonics
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ar
/ɑːr/
r控元音
k
/k/
th vô thanh
Nghĩa
rõ ràng; khắc nghiệt
Tham chiếu phát âm
💡
st=/st/(stop) + ar=/ɑːr/(car) + k=/k/(kite)
Ví dụ
There is a stark contrast between the two plans.
Có một sự khác biệt rất rõ ràng giữa hai kế hoạch.