stardust

/ˈstɑːr.dʌst/
Âm tiết star·dust
Trọng âm STAR-dust

Phân tích Phonics

star
/stɑːr/
âm ar
dust
/dʌst/
u ngắn

Nghĩa

bụi sao; vật chất nhỏ trong vũ trụ

Tham chiếu phát âm

💡

star=/stɑːr/(star) + dust=/dʌst/(dust)

Ví dụ

The comet left a trail of stardust across the sky.

Sao chổi để lại một vệt bụi sao trên bầu trời.