standby
/ˈstænd.baɪ/
Âm tiết stand·by
Trọng âm STAND-by
Phân tích Phonics
stand
/stænd/
a ngắn
by
/baɪ/
y làm nguyên âm
Nghĩa
trạng thái chờ, dự phòng
Tham chiếu phát âm
💡
stand=/stænd/(stand) + by=/baɪ/(by)
Ví dụ
Please remain on standby for further instructions.
Vui lòng ở trạng thái chờ để nhận hướng dẫn thêm.