stance

/stæns/
Âm tiết stance
Trọng âm STANCE

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
n
/n/
mũi ng
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

lập trường; thái độ; tư thế đứng

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + a=/æ/(cat) + n=/n/(no) + ce=/s/(ice)

Ví dụ

She made her stance on the issue very clear.

Cô ấy đã thể hiện rõ lập trường của mình về vấn đề đó.