stamp
/stæmp/
Âm tiết stamp
Trọng âm STAMP
Phân tích Phonics
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
mp
/mp/
ng mũi
Nghĩa
tem thư; giậm mạnh; đóng dấu
Tham chiếu phát âm
💡
st=/st/(stop) + a=/æ/(cat) + mp=/mp/(lamp)
Ví dụ
She put a stamp on the envelope.
Cô ấy dán một con tem lên phong bì.