stale
/steɪl/
Âm tiết stale
Trọng âm STALE
Phân tích Phonics
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
nguyên âm e
le
/l/
chữ câm
Nghĩa
không còn tươi; ôi thiu
Tham chiếu phát âm
💡
st=/st/(stop) + a_e=/eɪ/(cake) + l=/l/(lip)
Ví dụ
The bread is stale and hard.
Bánh mì đã bị ôi và cứng.