stair

/stɛr/
Âm tiết stair
Trọng âm STAIR

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
air
/ɛr/
r控元音

Nghĩa

bậc thang; cầu thang

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + air=/ɛr/(hair)

Ví dụ

She sat on the stair and waited.

Cô ấy ngồi trên bậc thang và chờ đợi.