stain
/steɪn/
Âm tiết stain
Trọng âm STAIN
Phân tích Phonics
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ai
/eɪ/
ai dài
n
/n/
mũi ng
Nghĩa
vết bẩn; làm bẩn
Tham chiếu phát âm
💡
st=/st/(stop) + ain=/eɪn/(train)
Ví dụ
There is a coffee stain on my shirt.
Có một vết cà phê trên áo của tôi.