stagnate

/ˈstæɡneɪt/
Âm tiết stag·nate
Trọng âm STAG-nate

Phân tích Phonics

stag
/stæɡ/
a ngắn
nate
/neɪt/
a-e dài

Nghĩa

trì trệ, ngừng phát triển

Tham chiếu phát âm

💡

stag=/stæɡ/(stag) + nate=/neɪt/(gate)

Ví dụ

Without innovation, the economy may stagnate.

Nếu không có đổi mới, nền kinh tế có thể bị trì trệ.