stagnant
/ˈstæɡnənt/
Âm tiết stag·nant
Trọng âm STAG-nant
Phân tích Phonics
stag
/stæɡ/
a ngắn
nant
/nənt/
schwa
Nghĩa
ứ đọng, trì trệ, không phát triển
Tham chiếu phát âm
💡
stag=/stæɡ/(stag) + nant=/nənt/(tenant)
Ví dụ
The stagnant water began to smell bad.
Nước tù đọng bắt đầu bốc mùi khó chịu.