stagger

/ˈstæɡər/
Âm tiết stag·ger
Trọng âm STAG-ger

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
gg
/ɡ/
phụ âm đôi
er
/ər/
schwa

Nghĩa

loạng choạng bước đi; làm choáng váng

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + a=/æ/(cat) + gg=/ɡ/(egg) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

He began to stagger after the long run.

Sau khi chạy đường dài, anh ấy bắt đầu bước đi loạng choạng.