stage

/steɪdʒ/
Âm tiết stage
Trọng âm STAGE

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
age
/eɪdʒ/
a_e dài

Nghĩa

sân khấu; giai đoạn

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + age=/eɪdʒ/(age)

Ví dụ

The actor walked onto the stage.

Diễn viên bước lên sân khấu.