stadium

/ˈsteɪdiəm/
Âm tiết sta·di·um
Trọng âm STA-di-um

Phân tích Phonics

sta
/steɪ/
a_e dài
di
/di/
i ngắn
um
/əm/
schwa

Nghĩa

sân vận động

Tham chiếu phát âm

💡

sta=/steɪ/(stay) + di=/di/(digital) + um=/əm/(album)

Ví dụ

The football stadium can hold fifty thousand fans.

Sân vận động bóng đá này có thể chứa năm mươi nghìn khán giả.