stable
/ˈsteɪbəl/
Âm tiết sta·ble
Trọng âm STA-ble
Phân tích Phonics
sta
/steɪ/
a_e dài
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
ổn định; vững chắc; chuồng ngựa
Tham chiếu phát âm
💡
sta=/steɪ/(stay) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
The bridge is stable and safe to cross.
Cây cầu này ổn định và an toàn để băng qua.