stab

/stæb/
Âm tiết stab
Trọng âm STAB

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
b
/b/
âm phụ âm

Nghĩa

đâm; vết đâm

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + a=/æ/(cat) + b=/b/(bat)

Ví dụ

He was arrested for trying to stab the man.

Anh ta bị bắt vì cố gắng đâm người đàn ông đó.