squid
/skwɪd/
Âm tiết squid
Trọng âm SQUID
Phân tích Phonics
squ
/skw/
qu=/kw/
i
/ɪ/
i ngắn
d
/d/
âm d
Nghĩa
mực (động vật biển thân mềm)
Tham chiếu phát âm
💡
squ=/skw/(square) + i=/ɪ/(sit) + d=/d/(dog)
Ví dụ
The squid swam quickly through the water.
Con mực bơi rất nhanh trong nước.