squad
/skwɑd/
Âm tiết squad
Trọng âm SQUAD
Phân tích Phonics
s
/s/
quy tắc s
qu
/kw/
qu = kw
a
/ɑ/
tên chữ a
d
/d/
âm d
Nghĩa
đội nhỏ, tiểu đội
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(see) + qu=/kw/(quick) + a=/ɑ/(father) + d=/d/(dog)
Ví dụ
The police squad arrived quickly.
Đội cảnh sát đã đến rất nhanh.