spy

/spaɪ/
Âm tiết spy
Trọng âm SPY

Phân tích Phonics

sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
y
/aɪ/
y i dài

Nghĩa

gián điệp

Tham chiếu phát âm

💡

sp=/sp/(spin) + y=/aɪ/(my)

Ví dụ

The spy gathered secret information.

Tên gián điệp đã thu thập thông tin mật.