spur

/spɜːr/
Âm tiết spur
Trọng âm SPUR

Phân tích Phonics

sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
ur
/ɜːr/
r控元音

Nghĩa

thúc đẩy, kích thích; cựa (ngựa)

Tham chiếu phát âm

💡

sp=/sp/(spin) + ur=/ɜːr/(fur)

Ví dụ

The success of his friend helped spur him to work harder.

Thành công của bạn anh ấy đã thúc đẩy anh làm việc chăm chỉ hơn.