spruce
/spruːs/
Âm tiết spruce
Trọng âm SPRUCE
Phân tích Phonics
spr
/spr/
hỗn hợp phụ âm
u
/uː/
u-e dài
ce
/s/
c mềm
Nghĩa
cây vân sam; gọn gàng
Tham chiếu phát âm
💡
spr=/spr/(spring) + u=/uː/(rule) + ce=/s/(rice)
Ví dụ
The cabin was built from spruce wood.
Căn nhà gỗ được xây bằng cây vân sam.