spray

/spreɪ/
Âm tiết spray
Trọng âm SPRAY

Phân tích Phonics

spr
/spr/
hỗn hợp phụ âm
ay
/eɪ/
ai dài

Nghĩa

xịt, phun

Tham chiếu phát âm

💡

spr=/spr/(spring) + ay=/eɪ/(day)

Ví dụ

She used water to spray the flowers.

Cô ấy dùng nước để xịt hoa.