spot
/spɑt/
Âm tiết spot
Trọng âm SPOT
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
o
/ɑ/
o ngắn
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
đốm; địa điểm
Tham chiếu phát âm
💡
sp=/sp/(spin) + o=/ɑ/(hot) + t=/t/(top)
Ví dụ
There is a black spot on the wall.
Có một spot màu đen trên tường.