sport
/spɔːrt/
Âm tiết sport
Trọng âm SPORT
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
or
/ɔː/
r控元音
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
thể thao
Tham chiếu phát âm
💡
sp=/sp/(spin) + or=/ɔː/(short) + t=/t/(time)
Ví dụ
Football is my favorite sport.
Bóng đá là môn thể thao tôi yêu thích nhất.