split

/splɪt/
Âm tiết split
Trọng âm SPLIT

Phân tích Phonics

s
/s/
th vô thanh
pl
/pl/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

chia ra, tách ra

Tham chiếu phát âm

💡

s=/s/(see) + pl=/pl/(play) + i=/ɪ/(sit) + t=/t/(top)

Ví dụ

They decided to split the bill.

Họ quyết định chia hóa đơn.