splendor
/ˈsplendər/
Âm tiết splen·dor
Trọng âm SPLEN-dor
Phân tích Phonics
spl
/spl/
hỗn hợp phụ âm
en
/ɛn/
e ngắn
d
/d/
th vô thanh
or
/ər/
schwa r
Nghĩa
vẻ huy hoàng, lộng lẫy
Tham chiếu phát âm
💡
spl=/spl/(split) + en=/ɛn/(pen) + d=/d/(dog) + or=/ər/(actor)
Ví dụ
The palace was built in all its splendor.
Cung điện được xây dựng với vẻ huy hoàng tráng lệ.