spite

/spaɪt/
Âm tiết spite
Trọng âm SPITE

Phân tích Phonics

sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
te
/t/
chữ câm

Nghĩa

ác ý, sự căm ghét

Tham chiếu phát âm

💡

sp=/sp/(spin) + i=/aɪ/(time) + te=/t/(bite)

Ví dụ

She said it out of spite.

Cô ấy nói điều đó vì ác ý.