spit
/spɪt/
Âm tiết spit
Trọng âm SPIT
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
khạc, nhổ ra
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(see) + p=/p/(pen) + i=/ɪ/(sit) + t=/t/(top)
Ví dụ
Please do not spit on the ground.
Xin đừng khạc nhổ xuống đất.