spirit
/ˈspɪrɪt/
Âm tiết spi·rit
Trọng âm SPI-rit
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
r
/r/
r控元音
i
/ɪ/
schwa
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
tinh thần; linh hồn; thái độ
Tham chiếu phát âm
💡
spi=/spɪ/(spin) + rit=/rɪt/(rid)
Ví dụ
The team showed a strong spirit during the game.
Đội bóng đã thể hiện tinh thần mạnh mẽ trong trận đấu.