spinner

/ˈspɪnər/
Âm tiết spin·ner
Trọng âm SPIN-ner

Phân tích Phonics

sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
nn
/n/
phụ âm đôi
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

người hoặc vật quay; đồ chơi quay

Tham chiếu phát âm

💡

spin=/spɪn/(spin) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The spinner stopped after a few seconds.

Con quay dừng lại sau vài giây.