spine
/spaɪn/
Âm tiết spine
Trọng âm SPINE
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
e ngắn
ne
/n/
chữ câm
Nghĩa
xương sống; trụ cột
Tham chiếu phát âm
💡
sp=/sp/(spin) + ine=/aɪn/(pine)
Ví dụ
The spine supports the whole body.
Cột sống nâng đỡ toàn bộ cơ thể.