spill

/spɪl/
Âm tiết spill
Trọng âm SPILL

Phân tích Phonics

sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
ill
/ɪl/
i ngắn

Nghĩa

làm đổ, làm tràn

Tham chiếu phát âm

💡

sp=/sp/(spin) + ill=/ɪl/(fill)

Ví dụ

Be careful not to spill the milk.

Hãy cẩn thận đừng làm đổ sữa.